láo toét

Học thuật
Thân thiện
láo toét

Một học sinh viết một bài làm láo toét đầy những chữ viết nguệch ngoạc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thái độ, lời nói hỗn xược, thiếu tôn trọng thường không đúng sự thật: Dùng để chỉ hành vi hoặc lời nói vừa xấc xược, vừa bịa đặt, không đáng tin cậy.
    • Thể hiện sự thiếu nghiêm túc, cẩu thả một cách trắng trợn: Thường dùng để phê phán một cách làm việc hoặc sản phẩm được thực hiện một cách qua loa, đối phó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thằng đó ăn nói láo toét, không ai tin lời . (Cậu đó nói năng hỗn xược bịa đặt, không ai tin lời .)
    • Bài tập làm văn của viết láo toét, toàn chuyện bịa đặt. (Bài tập làm văn của viết một cách cẩu thả bịa đặt, toàn chuyện không thật.)
    • Anh ta đưa ra một bản báo cáo láo toét để đối phó với cấp trên. (Anh ta đưa ra một bản báo cáo cẩu thả gian dối để đối phó với cấp trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Láo toét" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái mạnh, tính phê phán, chê trách cao. Từ này ít dùng trong văn viết trang trọng.
  • Có thể dùng để nhấn mạnh mức độ của tính "láo" (xấc xược, dối trá), tạo thành một từ ghép đẳng lập có nghĩa nhấn mạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Láo (tính từ): Xấc xược, hỗn hào, nói không đúng sự thật. "Láo toét" dạng nhấn mạnh của "láo".
    • Đồ láo! Sao mày dám nói chuyện với người lớn như thế? (Đồ hỗn! Sao mày dám nói chuyện với người lớn như thế?)
  • Toét (trong ngữ cảnh này): Thường đi kèm với "láo" để tạo thành từ láy, nhấn mạnh tính chất tiêu cực. (Lưu ý: "Toét" đơn lẻ có nghĩa khác, dụ: mắt toét).
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn xược: thái độ, lời nóilễ, thiếu tôn trọng.
  • Bịa đặt: Bịa ra, tạo ra những điều không thật.
  • Dối trá: Nói sai sự thật, lừa dối.
  • Cẩu thả: Làm việc qua loa, thiếu tinh thần trách nhiệm.
Từ trái nghĩa
  • Thật thà: Ngay thẳng, không dối trá.
  • Nghiêm túc: thái độ đúng mực, cẩn thận tôn trọng.
  • Tôn trọng: thái độ hành vi đúng mực, coi trọng người khác.
  • Cẩn thận: Làm việc kỹ lưỡng, chu đáo.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Ăn nói láo toét: Cụm động từ thường dùng, chỉ việc nói năng một cách xấc xược bịa đặt.
    • ăn nói láo toét nên chẳng ai chơi cùng. ( nói năng xấc xược dối trá nên chẳng ai chơi cùng.)
  • Láu cá / láu táu: Các từ âm đầu giống "láo" nhưng nghĩa khác. "Láu cá" chỉ sự nhanh trí, khôn lỏi; "láu táu" chỉ tính hay nói nhiều, hấp tấp. Cần phân biệt để tránh nhầm lẫn.
láo toét

Một học sinh viết một bài làm láo toét đầy những chữ viết nguệch ngoạc.

  1. Nh. Láo: Ăn nói láo toét; Bài làm láo toét.